TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28131. moonbeam tia sáng trăng

Thêm vào từ điển của tôi
28132. dost ...

Thêm vào từ điển của tôi
28133. mycological (thuộc) môn học nấm

Thêm vào từ điển của tôi
28134. citrus (thực vật học) giống cam quít

Thêm vào từ điển của tôi
28135. weather-wise giỏi đoán thời tiết

Thêm vào từ điển của tôi
28136. vallum (sử học) bờ luỹ, thành luỹ (cổ ...

Thêm vào từ điển của tôi
28137. dumdum đạm đumđum ((cũng) dumdum bulle...

Thêm vào từ điển của tôi
28138. copiousness sự phong phú, sự dồi dào, sự hậ...

Thêm vào từ điển của tôi
28139. wordless không lời; lặng đi không nói đư...

Thêm vào từ điển của tôi
28140. non-aqueous không có nước, khô

Thêm vào từ điển của tôi