TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28131. m.d. ...

Thêm vào từ điển của tôi
28132. transudatory rỉ ra, rò ra

Thêm vào từ điển của tôi
28133. impercipient thiếu nhạy cảm; kém nhạy cảm

Thêm vào từ điển của tôi
28134. pott giấy khổ 39 x 31, 3 cm

Thêm vào từ điển của tôi
28135. town planning quy hoạch thành phố

Thêm vào từ điển của tôi
28136. tiller người làm đất, người trồng trọt...

Thêm vào từ điển của tôi
28137. inheritability tính có thể thừa hưởng, tính có...

Thêm vào từ điển của tôi
28138. overstate nói quá, cường điệu, phóng đại

Thêm vào từ điển của tôi
28139. russet vải thô màu nâu đỏ

Thêm vào từ điển của tôi
28140. malignity tính ác, tính thâm hiểm; lòng h...

Thêm vào từ điển của tôi