TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

2791. profound sâu, thăm thẳm

Thêm vào từ điển của tôi
2792. basement nền móng, móng (của một bức tườ...

Thêm vào từ điển của tôi
2793. bitter đắng

Thêm vào từ điển của tôi
2794. painting sự sơn

Thêm vào từ điển của tôi
2795. corporate (thuộc) đoàn thể; hợp thành đoà...

Thêm vào từ điển của tôi
2796. establishment sự thành lập, sự thiết lập, sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
2797. partial bộ phận; cục bộ

Thêm vào từ điển của tôi
2798. simply chỉ là; thường là

Thêm vào từ điển của tôi
2799. partner người cùng chung phần; người cù... Kinh doanh
Thêm vào từ điển của tôi
2800. identify đồng nhất hoá, coi như nhau

Thêm vào từ điển của tôi