TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

2771. healing để chữa bệnh, để chữa vết thươn...

Thêm vào từ điển của tôi
2772. singular (ngôn ngữ học) ở số ít

Thêm vào từ điển của tôi
2773. stubborn bướng bỉnh, ương bướng, ngoan c...

Thêm vào từ điển của tôi
2774. partner người cùng chung phần; người cù... Kinh doanh
Thêm vào từ điển của tôi
2775. well-spring nguồn suối

Thêm vào từ điển của tôi
2776. derma (giải phẫu) da

Thêm vào từ điển của tôi
2777. tale truyện, truyện ngắn

Thêm vào từ điển của tôi
2778. variation sự biến đổi, sự thay đổi

Thêm vào từ điển của tôi
2779. perimeter chu vi

Thêm vào từ điển của tôi
2780. toll thuế qua đường, thuế qua cầu; t...

Thêm vào từ điển của tôi