2751.
semester
học kỳ sáu tháng
Thêm vào từ điển của tôi
2752.
export
hàng xuất khẩu; (số nhiều) khối...
Thêm vào từ điển của tôi
2753.
performance
sự làm; sự thực hiện; sự thi hà...
Thêm vào từ điển của tôi
2754.
definition
sự định nghĩa, lời định nghĩa
Thêm vào từ điển của tôi
2755.
proportion
sự cân xứng, sự cân đối
Thêm vào từ điển của tôi
2756.
partial
bộ phận; cục bộ
Thêm vào từ điển của tôi
2757.
spade
(đánh bài) con pích
Thêm vào từ điển của tôi
2758.
origin
gốc, nguồn gốc, căn nguyên, khở...
Thêm vào từ điển của tôi
2759.
forge
lò rèn; xưởng rèn
Thêm vào từ điển của tôi
2760.
grown
lớn, trưởng thành
Thêm vào từ điển của tôi