TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27801. impoliticness tính chất không chính trị, tính...

Thêm vào từ điển của tôi
27802. orthopaedic (y học) (thuộc) thuật chỉnh hìn...

Thêm vào từ điển của tôi
27803. interjectionalise biến thành lời nói xen vào

Thêm vào từ điển của tôi
27804. interjectionalize biến thành lời nói xen vào

Thêm vào từ điển của tôi
27805. rheumaticky (thông tục) mắc bệnh thấp khớp

Thêm vào từ điển của tôi
27806. dynamics động lực học

Thêm vào từ điển của tôi
27807. halberd (sử học) kích (một thứ vũ khí x...

Thêm vào từ điển của tôi
27808. stringy có thớ, có sợi; giống sợi dây

Thêm vào từ điển của tôi
27809. listlessness tính lơ đãng, tính thờ ơ, tính ...

Thêm vào từ điển của tôi
27810. self-indulgence sự bê tha (thú vui vật chất), s...

Thêm vào từ điển của tôi