27791.
consecrate
'kɔnsikreit/
Thêm vào từ điển của tôi
27792.
czar
(sử học) vua Nga, Nga hoàng
Thêm vào từ điển của tôi
27793.
benighted
bị lỡ độ đường (vì đêm tối)
Thêm vào từ điển của tôi
27794.
ureter
(gii phẫu) ống dẫn đái
Thêm vào từ điển của tôi
27795.
bagatelle
vật không giá trị, vật không đá...
Thêm vào từ điển của tôi
27796.
pyogenesis
(y học) sự sinh mủ
Thêm vào từ điển của tôi
27797.
smarmy
(thông tục) xun xoe, nịnh nọt
Thêm vào từ điển của tôi
27798.
sheen
sự huy hoàng, sự lộng lẫy, sự r...
Thêm vào từ điển của tôi
27799.
lampoonery
người chuyên viết văn đả kích
Thêm vào từ điển của tôi
27800.
succinite
(khoáng chất) Sucxinit
Thêm vào từ điển của tôi