27781.
trophic
dinh dưỡng
Thêm vào từ điển của tôi
27782.
dove-eyed
có đôi mắt bồ câu
Thêm vào từ điển của tôi
27783.
tract
(địa lý,địa chất) vùng, miền, d...
Thêm vào từ điển của tôi
27784.
salvor
tàu cứu; người đến cứu
Thêm vào từ điển của tôi
27785.
adornment
sự tô điểm, sự trang trí, sự tr...
Thêm vào từ điển của tôi
27786.
apologist
người biện hộ, người biện giải ...
Thêm vào từ điển của tôi
27787.
altigraph
(hàng không) máy ghi độ cao
Thêm vào từ điển của tôi
27789.
ana
bản sưu tập những câu văn hay, ...
Thêm vào từ điển của tôi
27790.
consecrate
'kɔnsikreit/
Thêm vào từ điển của tôi