27811.
titling
(động vật học) chim sẻ đồng ((c...
Thêm vào từ điển của tôi
27812.
scutch
dùi đập lanh (để tước sợi)
Thêm vào từ điển của tôi
27813.
sclavonic
(thuộc) ngôn ngữ Xla-vơ
Thêm vào từ điển của tôi
27814.
thuggism
(sử học) môn phái sát nhân (ở Â...
Thêm vào từ điển của tôi
27815.
inopportuneness
tính không thích hợp, tính khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
27816.
labour force
lực lượng lao động (của một xí ...
Thêm vào từ điển của tôi
27817.
ad-lib
(thông tục) ứng khẩu, cương
Thêm vào từ điển của tôi
27818.
boot-tree
cái nòng giày ống
Thêm vào từ điển của tôi
27819.
take-down
sự tháo xuống, sự tháo gỡ
Thêm vào từ điển của tôi
27820.
capitalize
tư bản hoá, chuyển thành tư bản...
Thêm vào từ điển của tôi