27771.
clairvoyant
có thể nhìn thấu được cả những ...
Thêm vào từ điển của tôi
27772.
peach-blow
màu hoa đào
Thêm vào từ điển của tôi
27774.
briber
kẻ đút lót, kẻ hối lộ, kẻ mua c...
Thêm vào từ điển của tôi
27775.
numb-fish
(động vật học) cá thụt
Thêm vào từ điển của tôi
27776.
receivership
(pháp lý) trách nhiệm quản lý t...
Thêm vào từ điển của tôi
27778.
flowering
sự ra hoa; sự nở hoa
Thêm vào từ điển của tôi
27779.
synoptical
khái quát, tóm tắt
Thêm vào từ điển của tôi
27780.
oil-gland
(sinh vật học) tuyến bã nhờn
Thêm vào từ điển của tôi