26381.
temperance
sự chừng mực, sự vừa phải; tính...
Thêm vào từ điển của tôi
26384.
annectent
kết hợp, để liên kết, nối
Thêm vào từ điển của tôi
26385.
biplane
máy bay hai tầng cánh
Thêm vào từ điển của tôi
26386.
omentum
(giải phẫu) màng nối, mạch nối
Thêm vào từ điển của tôi
26387.
pilotage
(hàng hải) việc dẫn tàu, nghề h...
Thêm vào từ điển của tôi
26388.
muscat
nho xạ
Thêm vào từ điển của tôi
26389.
espial
sự dọ thám, sự theo dõi
Thêm vào từ điển của tôi
26390.
diffusive
(vật lý) khuếch tán (ánh sáng)
Thêm vào từ điển của tôi