TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26411. death-rattle tiếng nấc hấp hối

Thêm vào từ điển của tôi
26412. deer-hound chó săn Ê-cốt (để săn hươu nai)

Thêm vào từ điển của tôi
26413. appendicitis (y học) bệnh viêm ruột thừa

Thêm vào từ điển của tôi
26414. oppressor kẻ đàn áp, kẻ áp bức

Thêm vào từ điển của tôi
26415. suet mỡ rắn (ở thận bò, cừu...)

Thêm vào từ điển của tôi
26416. tramontane bên kia núi An-pơ

Thêm vào từ điển của tôi
26417. home economics việc tề gia nội trợ

Thêm vào từ điển của tôi
26418. book-shelf giá để sách, kệ sách

Thêm vào từ điển của tôi
26419. tranquillizer thuốc làm đỡ đau, thuốc giảm th...

Thêm vào từ điển của tôi
26420. sangaree rượu xangari (rượu pha loãng, t...

Thêm vào từ điển của tôi