26411.
puristical
(ngôn ngữ học) thuần tuý chủ ng...
Thêm vào từ điển của tôi
26412.
rebaptism
(tôn giáo) sự rửa tội lại; lễ r...
Thêm vào từ điển của tôi
26413.
mire
bùn; vũng bùn
Thêm vào từ điển của tôi
26414.
segmental
có hình phân, có khúc, có đoạn
Thêm vào từ điển của tôi
26415.
hermit-crab
(động vật học) loài ốc mượn hồn...
Thêm vào từ điển của tôi
26416.
unfeignedness
tính không vờ; tính chân thực, ...
Thêm vào từ điển của tôi
26417.
staithe
trạm cung cấp than cho tàu biển
Thêm vào từ điển của tôi
26418.
race-card
danh từ đua ngựa
Thêm vào từ điển của tôi
26419.
sloe-gin
rượu mận gai
Thêm vào từ điển của tôi
26420.
unconstrained
không bị ép buộc, không bị gò b...
Thêm vào từ điển của tôi