26371.
backboard
ván hậu (xe bò...)
Thêm vào từ điển của tôi
26372.
irresistibility
tính không chống lại được, tính...
Thêm vào từ điển của tôi
26373.
phonetic
(thuộc) ngữ âm
Thêm vào từ điển của tôi
26374.
cyanide
(hoá học) xyanua
Thêm vào từ điển của tôi
26375.
jaloppy
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) xe...
Thêm vào từ điển của tôi
26376.
coulometer
(điện học) cái đo culông
Thêm vào từ điển của tôi
26377.
malt
mạch nha
Thêm vào từ điển của tôi
26378.
mordant
chua cay, đay nghiến, châm chọc...
Thêm vào từ điển của tôi
26379.
barbarity
tính chất dã man; hành động dã ...
Thêm vào từ điển của tôi