25621.
metric
(thuộc) mét
Thêm vào từ điển của tôi
25622.
kinematical
(vật lý) (thuộc) động học
Thêm vào từ điển của tôi
25624.
colonialism
chủ nghĩa thực dân
Thêm vào từ điển của tôi
25625.
press-agency
hãng thông tin, thông tấn xã
Thêm vào từ điển của tôi
25626.
colonizer
kẻ đi chiếm thuộc địa; tên thực...
Thêm vào từ điển của tôi
25627.
estoppel
(pháp lý) sự ngăn ai không cho ...
Thêm vào từ điển của tôi
25628.
stag
hươu đực, nai đực
Thêm vào từ điển của tôi
25629.
guaranty
sự bảo đảm, sự bảo lãnh
Thêm vào từ điển của tôi
25630.
constrictor
(giải phẫu) cơ co khít
Thêm vào từ điển của tôi