TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25601. isagogics (tôn giáo) mở đầu (cho sự giải ...

Thêm vào từ điển của tôi
25602. impiteous (thơ ca) tàn nhẫn, nhẫm tâm

Thêm vào từ điển của tôi
25603. someway về một mặt nào đó; bằng một các...

Thêm vào từ điển của tôi
25604. stone-break (thực vật học) cỏ tai hùm

Thêm vào từ điển của tôi
25605. cadency ngành thứ, chi thứ (trong một d...

Thêm vào từ điển của tôi
25606. ovorhomboidal hình trứng thoi

Thêm vào từ điển của tôi
25607. wrinkled nhăn, nhăn nheo

Thêm vào từ điển của tôi
25608. kowtow sự quỳ lạy, sự cúi lạy sát đất,...

Thêm vào từ điển của tôi
25609. squeal tiếng kêu ré lên, tiếng kêu the...

Thêm vào từ điển của tôi
25610. ferrel sắt bịt đầu, sắt bịt đầu ống

Thêm vào từ điển của tôi