25601.
cobble
sỏi, cuội (để rải đường) ((cũng...
Thêm vào từ điển của tôi
25602.
defamatory
nói xấu, phỉ báng, làm mất danh...
Thêm vào từ điển của tôi
25603.
extortionate
hay bóp nặn (tiền); tham nhũng
Thêm vào từ điển của tôi
25604.
awash
vị ngữ trôi nổi trên mặt nước
Thêm vào từ điển của tôi
25605.
unification
sự thống nhất, sự hợp nhất
Thêm vào từ điển của tôi
25606.
canty
vui vẻ
Thêm vào từ điển của tôi
25607.
omnivorous
(động vật học) ăn tạp
Thêm vào từ điển của tôi
25608.
favouritism
sự thiên vị
Thêm vào từ điển của tôi
25609.
slew
vũng bùn, chổ bùn lầy, bãi lầy ...
Thêm vào từ điển của tôi
25610.
cellophane
giấy bóng kính xenlôfan
Thêm vào từ điển của tôi