25521.
anteriority
tình trạng ở trước
Thêm vào từ điển của tôi
25522.
ogle
cái liếc mắt đưa tình
Thêm vào từ điển của tôi
25523.
vindicate
chứng minh (sự tồn tại, tính ch...
Thêm vào từ điển của tôi
25524.
aquiline
(thuộc) chim ưng; giống chim ưn...
Thêm vào từ điển của tôi
25525.
accredit
làm cho người ta tin (ý kiến, t...
Thêm vào từ điển của tôi
25526.
bell-boy
người trực tầng (ở khách sạn)
Thêm vào từ điển của tôi
25527.
grimace
sự nhăn mặt, sự cau mặt; vẻ nhă...
Thêm vào từ điển của tôi
25528.
irresistibility
tính không chống lại được, tính...
Thêm vào từ điển của tôi
25529.
sharer
người chung phần
Thêm vào từ điển của tôi
25530.
laicization
sự tách khỏi giáo hội, sự dứt q...
Thêm vào từ điển của tôi