TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25511. melodramatist người viết kịch mêlô

Thêm vào từ điển của tôi
25512. bedroll giường xếp

Thêm vào từ điển của tôi
25513. celibacy sự sống độc thân, sự không lập ...

Thêm vào từ điển của tôi
25514. collusion sự câu kết, sự thông đồng

Thêm vào từ điển của tôi
25515. highbrow (thông tục) trí thức; trí thức ...

Thêm vào từ điển của tôi
25516. crochet sự đan bằng kim móc, sự thêu bằ...

Thêm vào từ điển của tôi
25517. wall-eyed có vảy cá ở mắt

Thêm vào từ điển của tôi
25518. cello (âm nhạc) đàn viôlôngxen, xelô

Thêm vào từ điển của tôi
25519. germanist nhà Đức học

Thêm vào từ điển của tôi
25520. efficient có hiệu lực, có hiệu quả

Thêm vào từ điển của tôi