TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25531. non-metal (hoá học) á kim

Thêm vào từ điển của tôi
25532. occidental (thuộc) phương Tây; (thuộc) Tây...

Thêm vào từ điển của tôi
25533. incomprehensive không bao hàm

Thêm vào từ điển của tôi
25534. blear-eyed mờ mắt

Thêm vào từ điển của tôi
25535. stockinet vải chun (để may quần áo lót)

Thêm vào từ điển của tôi
25536. interregnum thời kỳ giữa hai đời vua; thời ...

Thêm vào từ điển của tôi
25537. galvanize mạ điện

Thêm vào từ điển của tôi
25538. inexpugnableness tính không thể duỗi thẳng ra; t...

Thêm vào từ điển của tôi
25539. recital sự kể lại, sự thuật lại, sự kể ...

Thêm vào từ điển của tôi
25540. self-assurance lòng tự tin; sự tự tin

Thêm vào từ điển của tôi