TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25301. shop-talk chuyên làm ăn, chuyện công tác,...

Thêm vào từ điển của tôi
25302. parallelogram (toán học) hình bình hành

Thêm vào từ điển của tôi
25303. pessary (y học) Petxe, vòng nâng

Thêm vào từ điển của tôi
25304. roach (động vật học) cá rutilut (thuộ...

Thêm vào từ điển của tôi
25305. monetization sự đúc thành tiền

Thêm vào từ điển của tôi
25306. plagiarism sự ăn cắp, ý, sự ăn cắp văn

Thêm vào từ điển của tôi
25307. implacental (động vật học) không có nhau

Thêm vào từ điển của tôi
25308. second-hand cũ, mua lại (quần áo, sách vở)

Thêm vào từ điển của tôi
25309. feoffment sự cấp thái ấp

Thêm vào từ điển của tôi
25310. tinkle tiếng leng keng (chuông...)

Thêm vào từ điển của tôi