25332.
powder blue
lơ bột (để hơ quần áo)
Thêm vào từ điển của tôi
25333.
initiator
người bắt đầu, người khởi đầu, ...
Thêm vào từ điển của tôi
25334.
umbellate
(thực vật học) hình tán
Thêm vào từ điển của tôi
25335.
wraith
hồn ma
Thêm vào từ điển của tôi
25336.
aggrandizement
sự làm to ra, sự mở rộng (đất đ...
Thêm vào từ điển của tôi
25337.
infatuation
sự làm cuồng dại
Thêm vào từ điển của tôi
25338.
nightmarish
như một cơn ác mộng
Thêm vào từ điển của tôi
25339.
somnambulant
(y học) (từ hiếm,nghĩa hiếm) ng...
Thêm vào từ điển của tôi
25340.
extemporize
ứng khẩu, làm tuỳ ứng
Thêm vào từ điển của tôi