TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25331. self-assurance lòng tự tin; sự tự tin

Thêm vào từ điển của tôi
25332. powder blue lơ bột (để hơ quần áo)

Thêm vào từ điển của tôi
25333. initiator người bắt đầu, người khởi đầu, ...

Thêm vào từ điển của tôi
25334. umbellate (thực vật học) hình tán

Thêm vào từ điển của tôi
25335. wraith hồn ma

Thêm vào từ điển của tôi
25336. aggrandizement sự làm to ra, sự mở rộng (đất đ...

Thêm vào từ điển của tôi
25337. infatuation sự làm cuồng dại

Thêm vào từ điển của tôi
25338. nightmarish như một cơn ác mộng

Thêm vào từ điển của tôi
25339. somnambulant (y học) (từ hiếm,nghĩa hiếm) ng...

Thêm vào từ điển của tôi
25340. extemporize ứng khẩu, làm tuỳ ứng

Thêm vào từ điển của tôi