TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25311. collate đối chiếu, so sánh

Thêm vào từ điển của tôi
25312. smegma (y học) bựa sinh dục

Thêm vào từ điển của tôi
25313. coroner (pháp lý) nhân viên điều tra nh...

Thêm vào từ điển của tôi
25314. tippler người thích rượu, người nghiện ...

Thêm vào từ điển của tôi
25315. squelch (thông tục) sự giẫm bẹp, sự giẫ...

Thêm vào từ điển của tôi
25316. traipse dạo chơi, đi vơ vẩn

Thêm vào từ điển của tôi
25317. geophagy thói ăn đất

Thêm vào từ điển của tôi
25318. pew-rent tiền thuê chỗ ngồi (trong nhà t...

Thêm vào từ điển của tôi
25319. luminosity tính sáng, độ sáng, độ trưng

Thêm vào từ điển của tôi
25320. unambitious không ham muốn, không có tham v...

Thêm vào từ điển của tôi