25311.
transection
sự cắt ngang
Thêm vào từ điển của tôi
25312.
dilapidate
làm hư nát, làm đổ nát (nhà...)...
Thêm vào từ điển của tôi
25313.
anointment
sự xức dầu, sự thoa dầu, sự bôi...
Thêm vào từ điển của tôi
25314.
hercules
(thần thoại,thần học) thần Ec-c...
Thêm vào từ điển của tôi
25316.
inosculate
(giải phẫu) tiếp hợp nhau, nối ...
Thêm vào từ điển của tôi
25317.
trifle
vật nhỏ mọn; chuyện vặt
Thêm vào từ điển của tôi
25318.
inosculation
(giải phẫu) sự tiếp hợp nhau, s...
Thêm vào từ điển của tôi
25319.
pharmacist
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dược sĩ; người...
Thêm vào từ điển của tôi
25320.
homing device
thiết bị điều khiển (tên lửa......
Thêm vào từ điển của tôi