TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25291. lathee gậy dài bịt sắt (của cảnh sát Â...

Thêm vào từ điển của tôi
25292. irreverence sự thiếu tôn kính, sự bất kính;...

Thêm vào từ điển của tôi
25293. co-optation sự bấu vào, sự kết nạp

Thêm vào từ điển của tôi
25294. bilobate có hai thuỳ

Thêm vào từ điển của tôi
25295. squabble sự cãi nhau ầm ĩ, sự cãi vặt vớ...

Thêm vào từ điển của tôi
25296. siege sự bao vây, sự vây hãm

Thêm vào từ điển của tôi
25297. vulva (giải phẫu) âm hộ

Thêm vào từ điển của tôi
25298. crenated (thực vật học) khía tai bèo (lá...

Thêm vào từ điển của tôi
25299. shop-talk chuyên làm ăn, chuyện công tác,...

Thêm vào từ điển của tôi
25300. parallelogram (toán học) hình bình hành

Thêm vào từ điển của tôi