TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23271. permutation sự đôi trật tự (vị trí)

Thêm vào từ điển của tôi
23272. congregate tập hợp, tụ hợp, nhóm hợp, hội ...

Thêm vào từ điển của tôi
23273. gob (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) th...

Thêm vào từ điển của tôi
23274. perse (từ cổ,nghĩa cổ) xanh xám

Thêm vào từ điển của tôi
23275. inter-allied giữa các đồng minh (trong đại c...

Thêm vào từ điển của tôi
23276. incompliant không chiều, không phục tùng mệ...

Thêm vào từ điển của tôi
23277. tonal (âm nhạc) (thuộc) âm

Thêm vào từ điển của tôi
23278. artiste (sân khấu) nghệ sĩ sân khấu, di...

Thêm vào từ điển của tôi
23279. ecology sinh thái học

Thêm vào từ điển của tôi
23280. anguish nỗi đau đớn, nỗi thống khổ, nỗi...

Thêm vào từ điển của tôi