TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23251. whizz-bang (quân sự), (từ lóng) đạn đại b...

Thêm vào từ điển của tôi
23252. inaptitude sự không thích hợp, sự không th...

Thêm vào từ điển của tôi
23253. horologist nhà chuyên môn đo thời khắc

Thêm vào từ điển của tôi
23254. eschscholtzia (thực vật học) giống hoa kim an...

Thêm vào từ điển của tôi
23255. orthogonal (toán học) trực giao

Thêm vào từ điển của tôi
23256. parasol cái dù (che nắng)

Thêm vào từ điển của tôi
23257. pilot-light ngọn đèn chong, ngọn lửa chong

Thêm vào từ điển của tôi
23258. foresight sự thấy trước, sự nhìn xa thấy ...

Thêm vào từ điển của tôi
23259. democratize dân chủ hoá

Thêm vào từ điển của tôi
23260. antiproton (vật lý) Antiproton, phãn proto...

Thêm vào từ điển của tôi