TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23301. archery sự bắn cung; thuật bắn cung

Thêm vào từ điển của tôi
23302. trow (từ cổ,nghĩa cổ) nghĩ; tin tưởn...

Thêm vào từ điển của tôi
23303. whizz-bang (quân sự), (từ lóng) đạn đại b...

Thêm vào từ điển của tôi
23304. democratize dân chủ hoá

Thêm vào từ điển của tôi
23305. consonance (âm nhạc) sự thuận tai

Thêm vào từ điển của tôi
23306. alimentation sự nuôi cho ăn, sự nuôi dưỡng

Thêm vào từ điển của tôi
23307. dynastic (thuộc) triều đại, (thuộc) triề...

Thêm vào từ điển của tôi
23308. mannequin cô gái mặc áo mẫu chiêu hàng (t...

Thêm vào từ điển của tôi
23309. rambutan quả chôm chôm

Thêm vào từ điển của tôi
23310. optimize lạc quan; theo chủ nghĩa lạc qu...

Thêm vào từ điển của tôi