TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23301. aquifer (địa lý,địa chất) lớp ngậm nước...

Thêm vào từ điển của tôi
23302. out-of-pocket (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trả bằng tiền ...

Thêm vào từ điển của tôi
23303. bigotry sự tin mù quáng

Thêm vào từ điển của tôi
23304. remembrancer kỷ niệm; cái nhắc nhở; người gợ...

Thêm vào từ điển của tôi
23305. pitchy (thuộc) hắc ín; giống hắc ín; đ...

Thêm vào từ điển của tôi
23306. morbidity (như) morbidness

Thêm vào từ điển của tôi
23307. love-lorn sầu muộn vì tình; thất tình; bị...

Thêm vào từ điển của tôi
23308. slang tiếng lóng

Thêm vào từ điển của tôi
23309. miser người keo kiệt, người bủn xỉn

Thêm vào từ điển của tôi
23310. alternation sự xen nhau; sự xen kẽ, sự thay...

Thêm vào từ điển của tôi