23321.
barricade
vật chướng ngại (để chặn, phòng...
Thêm vào từ điển của tôi
23322.
waterway
đường sông tàu bè qua lại được
Thêm vào từ điển của tôi
23323.
dégagé
khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo...
Thêm vào từ điển của tôi
23324.
findable
có thể tìm thấy được, có thể kh...
Thêm vào từ điển của tôi
23325.
aeronautic
(thuộc) hàng không
Thêm vào từ điển của tôi
23326.
hereabouts
quanh đây, gần đây
Thêm vào từ điển của tôi
23327.
extravasate
(y học) làm thoát mạch, làm trà...
Thêm vào từ điển của tôi
23328.
danish
(thuộc) Đan-mạch
Thêm vào từ điển của tôi
23329.
victorious
chiến thắng, thắng cuộc
Thêm vào từ điển của tôi
23330.
ghoul
ma cà rồng
Thêm vào từ điển của tôi