23291.
transverse
(như) transversal
Thêm vào từ điển của tôi
23292.
facetiae
những câu khôi hài, những câu h...
Thêm vào từ điển của tôi
23293.
blatant
hay kêu la, hay la lối, hay làm...
Thêm vào từ điển của tôi
23294.
depolarize
(vật lý) khử cực
Thêm vào từ điển của tôi
23295.
first lady
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vợ tổng thống;...
Thêm vào từ điển của tôi
23296.
archdeacon
phó chủ giáo
Thêm vào từ điển của tôi
23297.
archery
sự bắn cung; thuật bắn cung
Thêm vào từ điển của tôi
23298.
clean-cut
rõ ràng; sáng sủa
Thêm vào từ điển của tôi
23299.
trow
(từ cổ,nghĩa cổ) nghĩ; tin tưởn...
Thêm vào từ điển của tôi
23300.
whizz-bang
(quân sự), (từ lóng) đạn đại b...
Thêm vào từ điển của tôi