TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22941. sect bè phái, môn phái, giáo phái

Thêm vào từ điển của tôi
22942. write-up (từ lóng) bản báo cáo, bản tườn...

Thêm vào từ điển của tôi
22943. unenthusiastic không hăng hái, không nhiệt tìn...

Thêm vào từ điển của tôi
22944. provost hiệu trưởng (một số phân hiệu đ...

Thêm vào từ điển của tôi
22945. immoralize phi đạo đức hoá

Thêm vào từ điển của tôi
22946. besmirch bôi bẩn, làm lem luốc

Thêm vào từ điển của tôi
22947. druse đám tinh thể (ở hốc đá)

Thêm vào từ điển của tôi
22948. paterfamilias ...

Thêm vào từ điển của tôi
22949. utterly hoàn toàn

Thêm vào từ điển của tôi
22950. memoirist người viết truyện ký, người viế...

Thêm vào từ điển của tôi