22941.
genial
vui vẻ, vui tính; tốt bụng, thâ...
Thêm vào từ điển của tôi
22942.
peculiarity
tính chất riêng, tính riêng biệ...
Thêm vào từ điển của tôi
22943.
gent
(viết tắt) của gentleman
Thêm vào từ điển của tôi
22944.
dogma
giáo điều; giáo lý
Thêm vào từ điển của tôi
22945.
inaptitude
sự không thích hợp, sự không th...
Thêm vào từ điển của tôi
22946.
amazon
sông A-ma-zôn (Nam-Mỹ)
Thêm vào từ điển của tôi
22947.
exhortation
sự hô hào, sự cổ vũ, sự thúc đẩ...
Thêm vào từ điển của tôi
22948.
oxidize
làm gỉ
Thêm vào từ điển của tôi
22949.
crispation
sự uốn quăn
Thêm vào từ điển của tôi
22950.
fling
sự ném, sự vứt, sự quăng, sự li...
Thêm vào từ điển của tôi