22931.
onyx
(khoáng chất) Onixơ, mã não dạn...
Thêm vào từ điển của tôi
22932.
howlet
(tiếng địa phương) con cú
Thêm vào từ điển của tôi
22933.
pushover
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) vi...
Thêm vào từ điển của tôi
22934.
pentapetalous
(thực vật học) có năm cánh (hoa...
Thêm vào từ điển của tôi
22935.
claret
rượu vang đỏ
Thêm vào từ điển của tôi
22936.
tonal
(âm nhạc) (thuộc) âm
Thêm vào từ điển của tôi
22937.
medallist
người được tặng huy chương
Thêm vào từ điển của tôi
22938.
peony
(thực vật học) cây mẫu đơn
Thêm vào từ điển của tôi
22939.
interruptor
người gián đoạn
Thêm vào từ điển của tôi
22940.
dissuasive
để khuyên can, để khuyên ngăn, ...
Thêm vào từ điển của tôi