22951.
bashfulness
sự rụt rè, sự bẽn lẽn, sự e lệ
Thêm vào từ điển của tôi
22953.
one-pair
căn phòng ở tầng hai
Thêm vào từ điển của tôi
22954.
procreative
sinh đẻ, sinh sôi nẩy nở ((cũng...
Thêm vào từ điển của tôi
22956.
pocket-size
cỡ nhỏ bỏ túi được
Thêm vào từ điển của tôi
22957.
philharmonic
yêu nhạc, thích nhạc
Thêm vào từ điển của tôi
22958.
florentine
(thuộc) thành phố Flơ-ren-xơ
Thêm vào từ điển của tôi
22959.
intuitionist
(triết học) người theo thuyết t...
Thêm vào từ điển của tôi
22960.
oomph
sự gợi tình
Thêm vào từ điển của tôi