TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22921. ibex (động vật học) dê rừng núi An-p...

Thêm vào từ điển của tôi
22922. divide (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường chia nướ...

Thêm vào từ điển của tôi
22923. inquietude sự lo lắng, sự không yên tâm, s...

Thêm vào từ điển của tôi
22924. rearing cách nuôi dạy

Thêm vào từ điển của tôi
22925. danish (thuộc) Đan-mạch

Thêm vào từ điển của tôi
22926. offence sự phạm tội; tội, lỗi

Thêm vào từ điển của tôi
22927. studious chăm học, siêng học

Thêm vào từ điển của tôi
22928. transmittal sự chuyển giao, sự truyền

Thêm vào từ điển của tôi
22929. equipollency sự bằng sức, sự ngang sức; sự t...

Thêm vào từ điển của tôi
22930. onyx (khoáng chất) Onixơ, mã não dạn...

Thêm vào từ điển của tôi