22911.
half-price
nửa giá tiền
Thêm vào từ điển của tôi
22912.
thereabouts
gần đó, quanh đó, ở vùng lân cậ...
Thêm vào từ điển của tôi
22913.
dilettantism
sự ham mê nghệ thuật, sự ham th...
Thêm vào từ điển của tôi
22914.
pharos
(thơ ca) đèn pha; hải đăng
Thêm vào từ điển của tôi
22915.
yarn-beam
(nghành dệt) trục cửi
Thêm vào từ điển của tôi
22916.
lo
(từ cổ,nghĩa cổ) trông kìa!, nh...
Thêm vào từ điển của tôi
22917.
philhellene
yêu Hy lạp, thân Hy lạp; ủng hộ...
Thêm vào từ điển của tôi
22918.
eighth
thứ tám
Thêm vào từ điển của tôi
22919.
gremlin
quỷ gây tai nạn máy bay
Thêm vào từ điển của tôi
22920.
gnomon
cột đồng hồ mặt trời
Thêm vào từ điển của tôi