TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22881. enfranchisement sự giải phóng, sự cho tự do

Thêm vào từ điển của tôi
22882. decrease sự giảm đi, sự giảm sút

Thêm vào từ điển của tôi
22883. photoconductivity (vật lý) tính quang dẫn

Thêm vào từ điển của tôi
22884. cauterization (y học) sự đốt

Thêm vào từ điển của tôi
22885. truckle-bed giường đẩy (có bánh xe, ban ngà...

Thêm vào từ điển của tôi
22886. editorial (thuộc) công tác thu thập và xu...

Thêm vào từ điển của tôi
22887. logography phép tốc ký

Thêm vào từ điển của tôi
22888. stateside (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
22889. leprechaun quỷ, ma, yêu tinh (thần thoại A...

Thêm vào từ điển của tôi
22890. vibrational rung động

Thêm vào từ điển của tôi