TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22861. inconsonance (âm nhạc) sự không thuận tai, s...

Thêm vào từ điển của tôi
22862. sessional (thuộc) buổi họp, (thuộc) phiên...

Thêm vào từ điển của tôi
22863. perceptible có thể nhận thức thấy, có thể c...

Thêm vào từ điển của tôi
22864. succulent ngon, bổ (thức ăn)

Thêm vào từ điển của tôi
22865. bony nhiều xương

Thêm vào từ điển của tôi
22866. geomancer thầy bói đất

Thêm vào từ điển của tôi
22867. carton hộp bìa cứng (đựng hàng)

Thêm vào từ điển của tôi
22868. intoxicant làm say

Thêm vào từ điển của tôi
22869. pluralism sự kiêm nhiều chức vị

Thêm vào từ điển của tôi
22870. jewel-box hộp đựng châu báu; hộp nữ trang

Thêm vào từ điển của tôi