22631.
rust
gỉ (sắt, kim loại)
Thêm vào từ điển của tôi
22632.
leeway
(hàng hải) sự trôi giạt (tàu, t...
Thêm vào từ điển của tôi
22633.
fag
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...
Thêm vào từ điển của tôi
22634.
ectoblastic
(sinh vật học) (thuộc) lá ngoài
Thêm vào từ điển của tôi
22635.
drool
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nước dãi, mũi ...
Thêm vào từ điển của tôi
22636.
perdurable
vĩnh viễn, vĩnh cửu; tồn tại mâ...
Thêm vào từ điển của tôi
22637.
inauspiciousness
sự gở; sự bất hạnh, sự không ma...
Thêm vào từ điển của tôi
22638.
dais
bệ, đài, bục
Thêm vào từ điển của tôi
22639.
theocratic
(triết học) (thuộc) chính trị t...
Thêm vào từ điển của tôi
22640.
possessory
thuộc quyền sở hữu, chiếm hữu
Thêm vào từ điển của tôi