TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22611. stage-coachman người đánh xe ngựa chở khách (t...

Thêm vào từ điển của tôi
22612. coryphée người dẫn múa (vũ ba lê)

Thêm vào từ điển của tôi
22613. intarsia nghệ thuật khảm

Thêm vào từ điển của tôi
22614. scandal-bearer kẻ gièm pha, kẻ nói xấu sau lưn...

Thêm vào từ điển của tôi
22615. sully làm dơ, làm bẩn

Thêm vào từ điển của tôi
22616. tea-wagon xe dọn trà (ở các quán trà)

Thêm vào từ điển của tôi
22617. intuitionalism (triết học) thuyết trực giác

Thêm vào từ điển của tôi
22618. philhellene yêu Hy lạp, thân Hy lạp; ủng hộ...

Thêm vào từ điển của tôi
22619. overseas ngoài nước, hải ngoại

Thêm vào từ điển của tôi
22620. astrological (thuộc) thuật chiêm tinh

Thêm vào từ điển của tôi