22601.
surmullet
(động vật học) cá phèn ((cũng) ...
Thêm vào từ điển của tôi
22604.
indistinctness
sự không rõ ràng, sự phảng phất...
Thêm vào từ điển của tôi
22605.
amalgamator
(hoá học) máy hỗn hống
Thêm vào từ điển của tôi
22606.
savor
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) savour
Thêm vào từ điển của tôi
22607.
meteorite
đá trời, thiên thạch
Thêm vào từ điển của tôi
22608.
arista
(thực vật học) râu ngọn (ở quả ...
Thêm vào từ điển của tôi
22609.
encasement
sự cho vào thùng, sự cho vào tú...
Thêm vào từ điển của tôi