TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22601. inaudible không thể nghe thấy

Thêm vào từ điển của tôi
22602. cinematographic (thuộc) thuật quay phim

Thêm vào từ điển của tôi
22603. regressive thoái bộ, thoái lui; đi giật lù...

Thêm vào từ điển của tôi
22604. annoyance sự làm rầy, sự quấy rày, sự làm...

Thêm vào từ điển của tôi
22605. no go tình trạng bế tắc; tình thế khô...

Thêm vào từ điển của tôi
22606. rancid trở mùi, ôi (mỡ, bơ...)

Thêm vào từ điển của tôi
22607. inorganic vô cơ

Thêm vào từ điển của tôi
22608. prophase (sinh vật học) pha trước (phân ...

Thêm vào từ điển của tôi
22609. thereabouts gần đó, quanh đó, ở vùng lân cậ...

Thêm vào từ điển của tôi
22610. pattern-maker thợ làm mẫu; thợ làm mô hình

Thêm vào từ điển của tôi