22621.
admirable
đáng phục, đáng khâm phục, đáng...
Thêm vào từ điển của tôi
22622.
banzai
...
Thêm vào từ điển của tôi
22623.
vermin
sâu; vật hại (chồn, chuột...)
Thêm vào từ điển của tôi
22624.
inalterability
tính không thể thay đổi, tính k...
Thêm vào từ điển của tôi
22625.
bullock
bò thiến
Thêm vào từ điển của tôi
22626.
perdurable
vĩnh viễn, vĩnh cửu; tồn tại mâ...
Thêm vào từ điển của tôi
22627.
inauspiciousness
sự gở; sự bất hạnh, sự không ma...
Thêm vào từ điển của tôi
22628.
murky
tối tăm, u ám, âm u
Thêm vào từ điển của tôi
22629.
dais
bệ, đài, bục
Thêm vào từ điển của tôi
22630.
shell-shock
sự bị sốc vì tiếng đại bác
Thêm vào từ điển của tôi