TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22171. love-apple (thực vật học) cà chua

Thêm vào từ điển của tôi
22172. morphological (thuộc) hình thái học

Thêm vào từ điển của tôi
22173. frigidity sự giá lạnh, sự lạnh lẽo, sự bă...

Thêm vào từ điển của tôi
22174. pedagogics khoa sư phạm, giáo dục học

Thêm vào từ điển của tôi
22175. heap đống

Thêm vào từ điển của tôi
22176. disk-jockey (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...

Thêm vào từ điển của tôi
22177. sheol âm ty, âm phủ

Thêm vào từ điển của tôi
22178. consulting-hours giờ khám bệnh

Thêm vào từ điển của tôi
22179. clonus (y học) chứng giật rung

Thêm vào từ điển của tôi
22180. cragged có nhiều vách đá dốc lởm chởm, ...

Thêm vào từ điển của tôi