22161.
depauperize
làm mất cảnh khốn nghèo cứu khỏ...
Thêm vào từ điển của tôi
22162.
hitherto
cho đến nay
Thêm vào từ điển của tôi
22163.
inhibit
ngăn chặn, hạn chế, kiềm chế
Thêm vào từ điển của tôi
22165.
economic
kinh tế
Thêm vào từ điển của tôi
22166.
roué
thằng vô lại, thằng đểu, kẻ du ...
Thêm vào từ điển của tôi
22167.
epact
(thiên văn học) số ngày lịch so...
Thêm vào từ điển của tôi
22168.
overwrite
làm hỏng một tác phẩm vì viết d...
Thêm vào từ điển của tôi
22169.
frightfulness
tính chất ghê sợ, tính chất khủ...
Thêm vào từ điển của tôi
22170.
surmullet
(động vật học) cá phèn ((cũng) ...
Thêm vào từ điển của tôi