22151.
attaint
(pháp lý) sự tước quyền công dâ...
Thêm vào từ điển của tôi
22152.
statesman
chính khách
Thêm vào từ điển của tôi
22153.
shorten
thu ngắn lại, thu hẹp vào
Thêm vào từ điển của tôi
22154.
forestry
miền rừng
Thêm vào từ điển của tôi
22155.
cobweb
mạng nhện; sợi tơ nhện
Thêm vào từ điển của tôi
22156.
criticise
phê bình, phê phán, bình phẩm, ...
Thêm vào từ điển của tôi
22157.
strut
dáng đi khệnh khạng
Thêm vào từ điển của tôi
22158.
soda
(hoá học) Natri cacbonat
Thêm vào từ điển của tôi
22159.
quadruped
(động vật học) thú bốn chân
Thêm vào từ điển của tôi
22160.
synagogue
hội đạo Do thái
Thêm vào từ điển của tôi