TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22131. scandal-bearer kẻ gièm pha, kẻ nói xấu sau lưn...

Thêm vào từ điển của tôi
22132. mourn (+ for, over) than khóc, thươn...

Thêm vào từ điển của tôi
22133. leal (Ê-cốt) (văn học) trung thành, ...

Thêm vào từ điển của tôi
22134. free will sự tự ý, sự tự nguyện

Thêm vào từ điển của tôi
22135. intuitional trực giác

Thêm vào từ điển của tôi
22136. mentor người thầy thông thái, người cố...

Thêm vào từ điển của tôi
22137. overseas ngoài nước, hải ngoại

Thêm vào từ điển của tôi
22138. si (âm nhạc) xi

Thêm vào từ điển của tôi
22139. spectral (thuộc) bóng ma; như bóng ma

Thêm vào từ điển của tôi
22140. knell hồi chuông báo tử

Thêm vào từ điển của tôi