TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22201. lumber-yard (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (Ca-na-dda) n...

Thêm vào từ điển của tôi
22202. missis Bà, thưa bà (tiếng người hầu dù...

Thêm vào từ điển của tôi
22203. sobriety sự điều độ, sự tiết độ

Thêm vào từ điển của tôi
22204. hurley (Ailen) Hơlê (một lối chơi bóng...

Thêm vào từ điển của tôi
22205. impound nhốt (súc vật) vào bãi rào; cất...

Thêm vào từ điển của tôi
22206. herbarium tập mẫu cây

Thêm vào từ điển của tôi
22207. déclassé khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo...

Thêm vào từ điển của tôi
22208. impasse ngõ cụt

Thêm vào từ điển của tôi
22209. spinning-machine máy xe (sợi)

Thêm vào từ điển của tôi
22210. illuminate chiếu sáng, rọi sáng, soi sáng

Thêm vào từ điển của tôi