22213.
penmanship
thuật viết, cách viết, lối viết
Thêm vào từ điển của tôi
22214.
recalcitrant
hay câi lại, hay chống lại, cứn...
Thêm vào từ điển của tôi
22215.
satiety
sự no, sự chán (vì đã thoả mãn)...
Thêm vào từ điển của tôi
22216.
satire
lời châm biếm, lời chế nhạo
Thêm vào từ điển của tôi
22217.
protestation
(+ of, that) sự xác nhận long ...
Thêm vào từ điển của tôi
22218.
upside-down
lộn ngược; đo lộn
Thêm vào từ điển của tôi
22219.
chum
bạn thân
Thêm vào từ điển của tôi