22231.
guard-rail
thành lan can (ở cầu thang)
Thêm vào từ điển của tôi
22232.
augural
(thuộc) thuật bói toán
Thêm vào từ điển của tôi
22234.
yaw
sự đi trệch đường (tàu thuỷ); s...
Thêm vào từ điển của tôi
22235.
synagogue
hội đạo Do thái
Thêm vào từ điển của tôi
22237.
gaudy
loè loẹt, hoa hoè hoa sói
Thêm vào từ điển của tôi
22238.
soja
(thực vật học) đậu tương, đậu n...
Thêm vào từ điển của tôi
22239.
sojourner
người lưu lại, người tạm trú
Thêm vào từ điển của tôi
22240.
iconoclast
người bài trừ thánh tượng; ngườ...
Thêm vào từ điển của tôi