TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

21571. duplex hai, kép đôi

Thêm vào từ điển của tôi
21572. primerval nguyên thuỷ, ban sơ ((cũng) pri...

Thêm vào từ điển của tôi
21573. urgency sự gấp rút, sự cần kíp, sự khẩn...

Thêm vào từ điển của tôi
21574. unprofitable không có lợi, vô ích

Thêm vào từ điển của tôi
21575. heptagon (toán học) hình bảy cạnh

Thêm vào từ điển của tôi
21576. drainer rổ, rá, cái làm ráo nước (vật g...

Thêm vào từ điển của tôi
21577. caste đẳng cấp

Thêm vào từ điển của tôi
21578. embank chắn (sông... bằng đá...); đắp ...

Thêm vào từ điển của tôi
21579. precursive báo trước

Thêm vào từ điển của tôi
21580. bathe sự tắm (ở hồ, sông, biển, bể bơ...

Thêm vào từ điển của tôi