TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

21561. irreversibility sự không thể đảo ngược lại; sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
21562. urchin thằng nhóc; thằng nh i ranh, th...

Thêm vào từ điển của tôi
21563. trout (động vật học) cá hồi

Thêm vào từ điển của tôi
21564. reconciler người hoà giải, người giảng hoà

Thêm vào từ điển của tôi
21565. slaw (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) món rau cải th...

Thêm vào từ điển của tôi
21566. norsk (thuộc) Na-uy

Thêm vào từ điển của tôi
21567. chaperonage sự đi kèm (các cô gái)

Thêm vào từ điển của tôi
21568. caviller người hay cãi bướng, người hay ...

Thêm vào từ điển của tôi
21569. bronchial (thuộc) cuống phổi

Thêm vào từ điển của tôi
21570. industrial life insurance bảo hiểm lao động (đóng góp hằn...

Thêm vào từ điển của tôi