TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

21531. supervise giám sát

Thêm vào từ điển của tôi
21532. supervision sự trông nom, sự giám sát

Thêm vào từ điển của tôi
21533. termination sự làm xong, sự kết thúc, sự ho...

Thêm vào từ điển của tôi
21534. fir (thực vật học) cây linh sam ((c...

Thêm vào từ điển của tôi
21535. hand-to-mouth giật gấu vá vai, làm ngày nào x...

Thêm vào từ điển của tôi
21536. stratospheric (địa lý,địa chất) (thuộc) tầng ...

Thêm vào từ điển của tôi
21537. stockbroker người mua bán cổ phần chứng kho...

Thêm vào từ điển của tôi
21538. variability tính hay thay đổi; tính hay biế...

Thêm vào từ điển của tôi
21539. dowel (kỹ thuật) chốt

Thêm vào từ điển của tôi
21540. sift giần, sàng, rây

Thêm vào từ điển của tôi