21511.
commute
thay thế, thay đổi nhau, đổi nh...
Thêm vào từ điển của tôi
21512.
ennuyé
người buồn chán, người chán nản
Thêm vào từ điển của tôi
21514.
geriatric
(thuộc) khoa bệnh tuổi già
Thêm vào từ điển của tôi
21515.
gorgon
nữ thần tóc rắn (thần thoại Hy ...
Thêm vào từ điển của tôi
21516.
retinal
(giải phẫu) (thuộc) màng lưới, ...
Thêm vào từ điển của tôi
21517.
impropriate
thế tục hoá (tài sản của nhà th...
Thêm vào từ điển của tôi
21518.
scarcity
sự khan hiếm, sự thiếu thốn, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
21519.
tambourine
(âm nhạc) trống prôvăng
Thêm vào từ điển của tôi
21520.
rosary
bài kinh rôze (vừa đọc vừa lần ...
Thêm vào từ điển của tôi