21521.
humerus
(giải phẫu) xương cánh tay
Thêm vào từ điển của tôi
21522.
mandarin
quan lại
Thêm vào từ điển của tôi
21523.
narcissism
tính tự yêu mình; tính quá chú ...
Thêm vào từ điển của tôi
21524.
incarceration
sự bỏ tù, sự tống giam
Thêm vào từ điển của tôi
21525.
subjugate
chinh phục, khuất phục, nô dịch...
Thêm vào từ điển của tôi
21526.
sheol
âm ty, âm phủ
Thêm vào từ điển của tôi
21527.
thuggery
(sử học) môn phái sát nhân (ở Â...
Thêm vào từ điển của tôi
21528.
construct
làm xây dựng (nhà cửa...)
Thêm vào từ điển của tôi
21530.
free pass
giấy vào cửa không mất tiền
Thêm vào từ điển của tôi