21501.
endorser
người chứng nhận (séc...)
Thêm vào từ điển của tôi
21502.
double-header
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe lửa hai đầu...
Thêm vào từ điển của tôi
21503.
gelatinous
(thuộc) gelatin
Thêm vào từ điển của tôi
21504.
persevere
(+ in, with) kiên nhẫn, kiên t...
Thêm vào từ điển của tôi
21505.
stratospheric
(địa lý,địa chất) (thuộc) tầng ...
Thêm vào từ điển của tôi
21506.
weighty
nặng
Thêm vào từ điển của tôi
21507.
trout
(động vật học) cá hồi
Thêm vào từ điển của tôi
21508.
biology
sinh vật học
Thêm vào từ điển của tôi
21509.
commute
thay thế, thay đổi nhau, đổi nh...
Thêm vào từ điển của tôi
21510.
ennuyé
người buồn chán, người chán nản
Thêm vào từ điển của tôi